A. Seputra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kesatria Bengawan Solo 22 27:56 9.9 2.8 1.7 33.7% 32.7% 77.8% 0 0
NBL NBL 22 27:56 9.9 2.8 1.7 33.7% 32.7% 77.8% 0 0
Satria Muda 29 19:26 7.4 2.6 0.7 42.2% 41.0% 62.5% 0 0
Indonesia 4 2:46 0.5 0.2 0 16.7% 0.0% 0% 0 0
Satria Muda 20 15:29 3.9 2 1.2 14.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions