A. Senosiain

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ardoi W 30 16:10 5.1 1.7 1.6 40.9% 38.7% 78.6% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 30 16:10 5.1 1.7 1.6 40.9% 38.7% 78.6% 0 0
Celta W 26 20:53 5.6 1.5 2.4 30.3% 27.1% 90.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions