A. Semenciuc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Politehnica Timisoara W 20 22:42 8.6 2.9 1.3 36.6% 16.7% 62.3% 0 0
Liga National W Liga National W 18 23:05 8.5 3.1 1.4 35.9% 15.8% 63.6% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 19:20 9 1.5 0.5 43.8% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions