A. Selmani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 31 23:10 5.5 4.1 1.1 38.3% 21.7% 59.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 7 23:17 4.7 4.1 0.9 41.2% 22.2% 37.5% 0 0
Superliga Women Superliga Women 24 23:08 5.7 4 1.1 37.5% 21.6% 62.3% 0 0
United Basketball W 18 31:42 10.7 4.9 1.7 26.1% 15.1% 64.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions