A. Seini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cameroon U19 7 26:25 9.9 15.3 0.6 53.2% 0.0% 50.0% 3 0
World Championship U19 World Championship U19 7 26:25 9.9 15.3 0.6 53.2% 0.0% 50.0% 3 0
Cameroon 7 2:00 0.6 0.9 0.1 100.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions