A. Seifrtova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovanka W 22 13:56 3.2 1.7 0.6 25.6% 19.6% 55.2% 0 0
ZBL W ZBL W 21 14:01 3.1 1.7 0.6 24.7% 18.2% 55.2% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 12:02 5 2 0 40.0% 50.0% 0% 0 0
Slovanka W 21 14:43 3.9 2.2 0.6 30.6% 28.9% 55.0% 0 0
Slavia Prague W 10 7:10 1.3 0.5 0.3 21.7% 12.5% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions