A. Seddighi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shahrdari Gorgan 17 7:42 2.1 1.4 0.4 52.0% 25.0% 58.3% 0 0
WASL WASL 5 3:55 0.4 1 0.2 25.0% 0% 0.0% 0 0
Super League Super League 12 9:16 2.8 1.6 0.4 57.1% 25.0% 70.0% 0 0
Zob Ahan 5 19:43 8.8 4 1.2 45.9% 46.7% 27.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions