A. Screen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kapfenberg Bulls 16 22:47 14 6.6 0.8 58.0% 0.0% 59.5% 2 0
Superliga Superliga 9 21:49 14.7 6.7 0.9 57.0% 0.0% 56.5% 2 0
Austria Cup Austria Cup 2 25:53 11 8 0.5 66.7% 0% 54.5% 0 0
ENBL ENBL 5 23:19 14 6 0.8 57.8% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions