A. Scott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Buducnost W Pully W 20 33:04 18.8 7.7 3.1 49.7% 30.2% 73.2% 4 0
WABA League Women WABA League Women 7 22:38 7.9 5.4 1.3 52.3% 0.0% 64.3% 0 0
SB League W SB League W 13 38:41 24.6 8.9 4.2 49.2% 30.8% 74.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions