A. Scott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKK Sibenka Golden Eagle Ylli Tabiat 31 30:31 14.2 4 4.7 39.2% 34.9% 89.2% 2 0
Premijer liga Premijer liga 9 23:50 9.4 2.7 3.7 30.9% 24.2% 100.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 1 36:36 15 4 2 31.2% 20.0% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 13 31:50 13 4.5 5.6 37.9% 39.2% 90.3% 1 0
Super League Super League 8 35:10 21.4 4.8 4.8 48.7% 42.6% 86.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions