A. Schumacher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Switzerland 6 32:01 16 2.8 3.8 40.2% 32.4% 76.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 32:01 16 2.8 3.8 40.2% 32.4% 76.0% 0 0
Phoenix Suns Portland Trail Blazers 4 11:55 9 1.5 2.5 45.5% 41.7% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions