A. Sarto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fortitudo Bologna 43 31:06 12.2 3.7 1.3 42.7% 38.9% 88.2% 0 0
Serie A2 Serie A2 43 31:06 12.2 3.7 1.3 42.7% 38.9% 88.2% 0 0
Sebastiani Rieti 44 20:53 8.8 1.9 1.2 43.9% 43.5% 81.0% 0 0
Sebastiani Rieti 24 21:49 8.6 2.2 1.1 52.2% 52.2% 94.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions