A. Saric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Triglav W 21 27:22 9.3 3.2 1.5 36.3% 26.5% 81.4% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 21 27:22 9.3 3.2 1.5 36.3% 26.5% 81.4% 0 0
Triglav W 30 27:45 12.3 4.5 1.8 40.2% 30.0% 80.7% 1 0
Triglav W 26 27:17 9.5 4.2 1.7 31.5% 25.9% 79.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions