A. Sangare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mali W Leganes W 3 26:24 9.7 7.7 2.7 47.8% 0.0% 46.7% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 2 23:24 10 6 1.5 64.3% 0.0% 40.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 32:26 9 11 5 22.2% 0.0% 50.0% 0 0
Leganes W 30 28:48 13.8 11 0.9 46.2% 28.0% 73.6% 15 0
Mali W 5 15:13 4 4.6 1.2 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Mali W 1 18:41 2 4 2 16.7% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions