A. Sandor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania U20 3 13:49 3.7 2.7 0.3 37.5% 0% 45.5% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 13:49 3.7 2.7 0.3 37.5% 0% 45.5% 0 0
Rapid Bucuresti 2 1:05 0 0.5 0 0.0% 0% 0% 0 0
Valcea 1 1:39 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Valcea 2 4:53 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions