A. Sandberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo W 25 31:33 9.5 5.2 4.1 40.1% 36.4% 60.0% 2 0
Basketligan W Basketligan W 25 31:33 9.5 5.2 4.1 40.1% 36.4% 60.0% 2 0
Hogsbo W 29 25:41 8.4 5.4 3.6 39.3% 27.8% 74.3% 0 0
Sweden W 2 1:51 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Ostersund W 23 29:29 9.1 3.7 3.4 37.0% 31.4% 67.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions