A. Sanchez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferrol W 38 16:18 4 2.6 0.8 32.9% 20.7% 89.2% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 15:40 2.8 2.2 0.7 26.0% 17.3% 87.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 18:19 7.9 3.8 1.1 45.5% 26.7% 92.9% 0 0
Ferrol W 47 14:53 4.6 2 0.8 38.5% 35.7% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions