A. Salazar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sabios Baloncesto Sabios de Manizales 15 14:33 1.6 1.1 1 25.8% 20.0% 50.0% 0 0
LBP LBP 15 14:33 1.6 1.1 1 25.8% 20.0% 50.0% 0 0
Cimarrones del Choco Sabios de Manizales 31 26:30 4.4 2.9 2.6 32.9% 22.1% 83.3% 0 0
Caribbean Storm Islands 51 21:11 4.5 2.1 2.8 36.5% 30.5% 58.1% 0 0
Caribbean Storm Islands Cafeteros 26 12:32 2.7 1.3 2 37.3% 35.5% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions