A. Saitova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turan W 26 21:49 7.2 1.7 0.9 31.1% 30.1% 66.7% 0 0
National League Women National League Women 26 21:49 7.2 1.7 0.9 31.1% 30.1% 66.7% 0 0
Aktau W 28 21:35 4.9 1.9 1.4 27.1% 23.1% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions