A. Sahlberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ockelbo 23 26:38 7.5 4.1 2.1 37.0% 25.6% 57.9% 0 0
Superettan Superettan 23 26:38 7.5 4.1 2.1 37.0% 25.6% 57.9% 0 0
Ockelbo 13 8:31 1.8 1 0.8 40.0% 10.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions