A. Sabori

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mahgol Alborz 7 5:19 1.3 0.6 0.1 36.4% 0.0% 50.0% 0 0
Super League Super League 7 5:19 1.3 0.6 0.1 36.4% 0.0% 50.0% 0 0
Mahgol Alborz 8 4:40 2.8 0.2 0.1 47.1% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions