A. Saarijarvi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lahti Basketball 25 17:38 3.6 2.4 2 42.7% 25.0% 61.5% 0 0
Korisliiga Korisliiga 25 17:38 3.6 2.4 2 42.7% 25.0% 61.5% 0 0
Lahti Basketball 29 24:38 8.2 5.6 3.3 51.7% 26.7% 65.4% 2 0
Lahti Basketball 26 24:48 5.2 3.3 1.4 45.0% 27.9% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions