A. Ruzicka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sokol Prazsky 10 22:29 9.9 5.1 2.9 38.9% 16.2% 63.3% 1 0
1. Liga 1. Liga 10 22:29 9.9 5.1 2.9 38.9% 16.2% 63.3% 1 0
Sokol Prazsky 19 21:42 10.1 5.4 2 52.2% 32.4% 66.7% 2 0
SP Basket 16 26:20 8.5 6.4 2.4 49.0% 25.6% 82.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions