A. Rushiti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi Cair 2030 21 18:59 5.9 2.7 2.7 41.1% 34.8% 76.9% 2 0
Superliga Superliga 9 11:45 1.9 2.1 0.4 25.0% 28.6% 83.3% 0 0
Superleague Superleague 8 26:17 8.9 2.9 5.2 46.4% 33.3% 73.3% 2 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 18:51 8 3 3 50.0% 50.0% 0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 21:13 9.3 4 2.3 40.0% 36.4% 80.0% 0 0
Cair 2030 Vellaznimi 24 18:03 2.8 2.4 1.6 30.4% 21.2% 72.7% 0 0
Cair 2030 21 13:09 2.2 1.8 1.8 27.1% 22.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions