A. Rujak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OSE Lions 20 20:14 4.7 2 2.6 43.5% 34.9% 71.4% 1 0
NBA NBA 20 20:14 4.7 2 2.6 43.5% 34.9% 71.4% 1 0
OSE Lions 34 27:33 5 3.3 2.8 44.9% 33.8% 84.6% 0 0
OSE Lions 35 23:04 3.4 2.1 2.5 49.0% 38.6% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions