A. Rudic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vrsac 26 9:53 1.6 1.2 0.5 40.0% 29.6% 50.0% 0 0
First League First League 26 9:53 1.6 1.2 0.5 40.0% 29.6% 50.0% 0 0
Vrsac 8 18:39 2.8 1.9 0.6 29.2% 14.3% 100.0% 0 0
OKK Novi Pazar 25 24:53 5.1 4.1 1.3 39.8% 25.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions