A. Rudi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penza W 8 2:36 0.2 0.8 0.1 6.2% 0.0% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 8 2:36 0.2 0.8 0.1 6.2% 0.0% 0% 0 0
Penza W 8 17:44 0.9 2.1 0.1 10.7% 0.0% 50.0% 0 0
Penza W 13 2:29 1.2 0.2 0 41.7% 44.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions