A. Rubit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unicaja 1 12:46 6 1 1 14.3% 0.0% 100.0% 0 0
Cúp Tây Ban Nha Cúp Tây Ban Nha 1 12:46 6 1 1 14.3% 0.0% 100.0% 0 0
Lietkabelis Unicaja 30 16:36 9 3.5 1.3 57.7% 22.2% 74.8% 0 0
Lietkabelis Unicaja 17 17:42 10.9 3.3 0.8 50.0% 46.2% 80.7% 0 0
Kuwait SC 5 25:46 18.6 7.8 1.2 53.6% 40.0% 78.4% 0 0
Rostock 2 18:09 8.5 5 1.5 70.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions