A. Rotaru

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valcea 15 9:53 3.2 0.8 1.1 50.0% 43.5% 66.7% 0 0
Divizia A Divizia A 15 9:53 3.2 0.8 1.1 50.0% 43.5% 66.7% 0 0
Valcea 1 1:47 0 0 0 0% 0% 0.0% 0 0
Valcea 29 11:32 1.9 0.9 0.8 31.2% 28.8% 0.0% 0 0
Valcea 2 6:56 0 1 2.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Valcea 32 20:43 7.6 2.4 2.2 40.9% 39.0% 60.0% 0 0
Valcea 2 29:09 10 0.5 1 33.3% 27.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions