A. Rommi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa II W PeKa W 24 20:17 9.2 2.7 1.4 35.6% 31.8% 84.6% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 25:31 12.2 3.5 1.8 36.1% 32.3% 84.6% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 6 4:36 0.5 0.3 0.2 16.7% 20.0% 0% 0 0
PeKa W 5 2:59 0.4 0.6 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions