A. Romero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 8 31:18 9.8 6.5 2.4 45.5% 15.8% 62.5% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 8 31:18 9.8 6.5 2.4 45.5% 15.8% 62.5% 0 0
Libelulas W 22 19:11 7.4 5.6 2 49.6% 33.3% 82.6% 1 0
Pioneras W Libelulas W 28 17:32 6.4 3.7 0.9 43.2% 30.0% 70.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions