A. Rolgeyzer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaspiy Aktau 29 10:50 1.7 0.8 0.6 37.0% 28.6% 50.0% 0 0
National League National League 29 10:50 1.7 0.8 0.6 37.0% 28.6% 50.0% 0 0
Kaspiy Aktau 27 21:31 3.6 1.9 1.8 30.6% 30.6% 78.6% 0 0
Kaspiy Aktau 29 19:43 1.9 2.2 1.7 18.8% 13.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions