A. Rojewski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caen 35 20:19 7.6 2.2 1.3 43.5% 32.1% 70.1% 0 0
Pro B Pro B 35 20:19 7.6 2.2 1.3 43.5% 32.1% 70.1% 0 0
Caen 36 19:21 7.4 2.1 2.2 30.1% 29.9% 73.0% 0 0
Caen 1 21:46 7 1 5 25.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions