A. Rogozinska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa W 24 17:51 3 2.2 2.2 25.0% 29.4% 58.8% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 22 17:50 3 2.3 2.3 24.7% 27.1% 58.8% 0 0
CEWL Women CEWL Women 2 18:00 3 2 1 28.6% 66.7% 0% 0 0
AZS Poznan W 22 17:26 1.3 1.7 2 17.9% 6.7% 50.0% 0 0
AZS Poznan W 21 21:00 5.5 2.2 1.9 39.5% 28.3% 38.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions