A. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estrellas W 1 29:14 18 1 2 66.7% 57.1% 66.7% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 1 29:14 18 1 2 66.7% 57.1% 66.7% 0 0
Hogsbo W 14 28:29 11.9 3.4 3.3 41.5% 37.3% 92.0% 0 0
Lefkadas W 19 37:23 14.8 4.4 4.3 37.6% 38.7% 94.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions