A. Robinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Omega 7 37:58 23.1 13.1 1.1 42.7% 33.3% 63.6% 7 0
LNB 2 LNB 2 7 37:58 23.1 13.1 1.1 42.7% 33.3% 63.6% 7 0
Boston C. C. 31 31:09 16.3 8.3 1.4 49.9% 28.5% 67.1% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions