A. Roberts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szczecin 1 30:40 13 8 2 45.5% 25.0% 50.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 30:40 13 8 2 45.5% 25.0% 50.0% 0 0
Szczecin 33 26:44 11.9 4 1.2 50.7% 28.6% 74.1% 1 0
Honka Ostrow Wielkopolski 35 31:48 15.1 8.3 2.5 45.5% 28.5% 71.7% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions