A. Ristic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mambra Mamer 2 29:23 7 5 1.5 23.8% 21.1% 0% 0 0
Total League Total League 2 29:23 7 5 1.5 23.8% 21.1% 0% 0 0
Mambra Mamer 24 24:32 9.3 5.7 1.1 33.9% 23.9% 68.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions