A. Rio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tronche Meylan W 29 14:05 5 3.9 0.8 42.9% 26.1% 59.1% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 13:36 4.8 3.9 0.8 41.2% 22.7% 59.1% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 20:42 7.5 4 0.5 63.6% 100.0% 0% 0 0
Tronche Meylan W 22 9:57 2.3 2.2 0.4 33.9% 21.4% 83.3% 0 0
Centre Federal BB W 18 19:54 3.3 2.1 0.6 24.0% 6.7% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions