A. Rimdal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Csata TKK W 29 30:44 14.3 2.8 4 40.6% 44.1% 91.2% 0 0
NB I A W NB I A W 28 30:57 14.5 2.9 4.1 40.7% 43.7% 93.4% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 24:42 9 0 2 37.5% 100.0% 50.0% 0 0
Denmark W 6 33:23 18.2 3.5 4.7 41.8% 39.0% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions