A. Ridley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stariy Lutsk Atyrau 18 27:49 14.9 4.8 2.1 40.9% 31.1% 70.0% 1 0
Super League Super League 10 31:24 15.5 5.1 2.1 36.7% 30.4% 78.8% 1 0
National League National League 8 23:20 14.2 4.4 2 47.8% 32.4% 59.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions