A. Rice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rouen W 4 19:08 7 4.5 0.5 40.7% 33.3% 50.0% 1 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 3 20:28 7 5.3 0.7 38.1% 33.3% 50.0% 1 0
French Cup Women French Cup Women 1 15:08 7 2 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
Prishtina W 12 36:14 17.8 11.8 5.4 40.9% 28.6% 62.5% 8 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions