A. Rhooms

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers 10 8:43 2.9 1.4 0.5 32.4% 21.4% 100.0% 0 0
CEBL CEBL 10 8:43 2.9 1.4 0.5 32.4% 21.4% 100.0% 0 0
Edmonton Stingers 18 7:21 4.2 1.5 0.4 47.4% 48.3% 88.9% 0 0
Edmonton Stingers 11 3:53 1.8 0.5 0.2 77.8% 80.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions