A. Rezaeifar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Payesh Part Shahrod Raad Padafan Isfahan 11 33:36 11.9 8.1 1.5 43.5% 19.0% 42.9% 1 0
Super League Super League 11 33:36 11.9 8.1 1.5 43.5% 19.0% 42.9% 1 0
Tabiat 32 8:15 2.5 2.2 0.6 51.5% 26.7% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions