A. Reyna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Halcones de Obregon 40 10:12 3.3 2.5 0.3 53.1% 14.3% 70.7% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 40 10:12 3.3 2.5 0.3 53.1% 14.3% 70.7% 0 0
Gambusinos 1 15:56 2 2 1 33.3% 0% 0% 0 0
Halcones de Obregon 34 12:59 5.8 3.4 0.9 49.4% 28.6% 60.4% 2 0
Halcones de Obregon 4 5:29 2.8 2.5 1.2 62.5% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions