A. Remenarova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Banska Bystrica W 12 8:29 1.7 1.3 1 29.0% 10.0% 16.7% 0 0
CEWL Women CEWL Women 1 4:23 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 11 8:51 1.8 1.5 1.1 30.0% 10.0% 16.7% 0 0
MBK Ruzomberok W 7 7:02 1.7 0.7 0.9 55.6% 33.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions