A. Reissner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna United W 12 24:14 3.1 6.5 1.5 22.6% 21.7% 72.7% 0 0
Superliga Women Superliga Women 12 24:14 3.1 6.5 1.5 22.6% 21.7% 72.7% 0 0
Vienna United W 10 30:21 5.5 8.8 2.1 38.0% 33.3% 30.2% 1 0
Vienna United W 12 32:37 7.3 12.2 1.6 28.0% 21.4% 48.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions