A. Razic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Jedinstvo W 19 29:00 11.2 8.4 1 51.3% 29.5% 75.7% 8 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 19 29:00 11.2 8.4 1 51.3% 29.5% 75.7% 8 0
KK Jedinstvo W 17 31:19 7.2 9.8 0.5 46.0% 25.0% 75.0% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions