A. Rauckyte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panevezys W 5 15:14 8.6 2.4 0.2 41.4% 33.3% 76.2% 0 0
SLB Women SLB Women 1 7:31 0 3 0 0% 0% 0% 0 0
Basket League Basket League 2 17:43 14.5 1.5 0.5 33.3% 33.3% 88.2% 0 0
Moteru Lyga W Moteru Lyga W 2 16:38 7 3 0 54.5% 33.3% 25.0% 0 0
Panevezys W 1 1:20 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions