A. Rask

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Umea 28 23:02 11.8 3.6 0.7 45.3% 30.8% 77.2% 0 0
Ligan Ligan 28 23:02 11.8 3.6 0.7 45.3% 30.8% 77.2% 0 0
Umea 15 16:50 3.8 2.6 0.8 37.0% 13.6% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions